区間 (くかん) — đoạn, khu đoạn, khoảng

かん đoạn
Tần suất #6329 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kukan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoạn
  • khu đoạn
  • khoảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.