区内 (くない) — in a ward, within the ward, within the zone
区内
in a ward
Ghi nhớ 区内
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- in a ward
- within the ward
- within the zone
- within the district