国々 (くにぐに) — các nước, các quốc gia

ぐに các nước
Tần suất #3902 Lớp 2 2 ký tự noun

kuniguni

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các nước
  • các quốc gia

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.