(くさ) — cỏ, cỏ dại

くさ cỏ
Tần suất #1000 Lớp 1 1 ký tự noun nature

kusa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cỏ
  • cỏ dại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.