空襲 (くうしゅう) — không kích, oanh tạc trên không

くうしゅう không kích
Tần suất #9508 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kuushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không kích
  • oanh tạc trên không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.