公言 (こうげん) — tuyên bố công khai, công ngôn
公言
tuyên bố công khai
Tần suất #9509
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kougen
こうげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyên bố công khai
- công ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公言する こうげんする |
公言します こうげんします |
| Present negative |
公言しない こうげんしない |
公言しません こうげんしません |
| Past |
公言した こうげんした |
公言しました こうげんしました |
| Past negative |
公言しなかった こうげんしなかった |
公言しませんでした こうげんしませんでした |
| Te-form |
公言して こうげんして |
公言しまして こうげんしまして |
| Potential |
公言できる こうげんできる |
公言できます こうげんできます |
| Potential negative |
公言できない こうげんできない |
公言できません こうげんできません |