Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公言 (こうげん) — tuyên bố công khai, công ngôn

公こう言げん tuyên bố công khai
Tần suất #9509 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kougen

こうげん
Pitch こうげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyên bố công khai
  • công ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公言する

こうげんする

公言します

こうげんします

Present negative

公言しない

こうげんしない

公言しません

こうげんしません

Past

公言した

こうげんした

公言しました

こうげんしました

Past negative

公言しなかった

こうげんしなかった

公言しませんでした

こうげんしませんでした

Te-form

公言して

こうげんして

公言しまして

こうげんしまして

Potential

公言できる

こうげんできる

公言できます

こうげんできます

Potential negative

公言できない

こうげんできない

公言できません

こうげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.