Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悔し泣き (くやしなき) — crying from vexation, tears of regret

悔くやし泣なき crying from vexation
4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

kuyashinaki

くやしなき
Post

Ghi nhớ 悔し泣き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • crying from vexation
  • tears of regret

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悔し泣きする

くやしなきする

悔し泣きします

くやしなきします

Present negative

悔し泣きしない

くやしなきしない

悔し泣きしません

くやしなきしません

Past

悔し泣きした

くやしなきした

悔し泣きしました

くやしなきしました

Past negative

悔し泣きしなかった

くやしなきしなかった

悔し泣きしませんでした

くやしなきしませんでした

Te-form

悔し泣きして

くやしなきして

悔し泣きしまして

くやしなきしまして

Potential

悔し泣きできる

くやしなきできる

悔し泣きできます

くやしなきできます

Potential negative

悔し泣きできない

くやしなきできない

悔し泣きできません

くやしなきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.