泣き声 (なきごえ) — cry (e.g. of a baby), sob, whine
泣き声
cry (e.g. of a baby)
Ghi nhớ 泣き声
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cry (e.g. of a baby)
- sob
- whine
- tearful voice
- weepy voice