泣き顔 (なきがお) — crying face, face of a person who is crying
泣き顔
crying face
Ghi nhớ 泣き顔
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crying face
- face of a person who is crying