(きゃく) — khách, khách hàng

きゃく khách
Tần suất #886 Lớp 3 1 ký tự noun

kyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khách
  • khách hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.