拒否 (きょひ) — từ chối, cự phủ

きょ từ chối
Tần suất #1784 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyohi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ chối
  • cự phủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.