極度 (きょくど) — cực độ, tột độ

きょく cực độ
Tần suất #8684 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyokudo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cực độ
  • tột độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.