距離 (きょり) — khoảng cách, cự ly

きょ khoảng cách
Tần suất #1264 2 ký tự 漢語 kango noun

kyori

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng cách
  • cự ly

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.