強度 (きょうど) — cường độ, độ bền

きょう cường độ
Tần suất #3825 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyoudo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cường độ
  • độ bền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.