強豪 (きょうごう) — đối thủ mạnh, cường hào

きょうごう đối thủ mạnh
Tần suất #8342 2 ký tự 漢語 kango noun

kyougou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối thủ mạnh
  • cường hào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.