現存 (げんそん) — hiện đang tồn tại, hiện tồn
genson
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現存
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiện đang tồn tại
- hiện tồn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現存する げんそんする |
現存します げんそんします |
| Present negative |
現存しない げんそんしない |
現存しません げんそんしません |
| Past |
現存した げんそんした |
現存しました げんそんしました |
| Past negative |
現存しなかった げんそんしなかった |
現存しませんでした げんそんしませんでした |
| Te-form |
現存して げんそんして |
現存しまして げんそんしまして |
| Potential |
現存できる げんそんできる |
現存できます げんそんできます |
| Potential negative |
現存できない げんそんできない |
現存できません げんそんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.