Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現存 (げんそん) — hiện đang tồn tại, hiện tồn

現げん存そん hiện đang tồn tại
Tần suất #8343 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

genson

げんそん
Pitch げんそん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiện đang tồn tại
  • hiện tồn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現存する

げんそんする

現存します

げんそんします

Present negative

現存しない

げんそんしない

現存しません

げんそんしません

Past

現存した

げんそんした

現存しました

げんそんしました

Past negative

現存しなかった

げんそんしなかった

現存しませんでした

げんそんしませんでした

Te-form

現存して

げんそんして

現存しまして

げんそんしまして

Potential

現存できる

げんそんできる

現存できます

げんそんできます

Potential negative

現存できない

げんそんできない

現存できません

げんそんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.