Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

糾弾 (きゅうだん) — lên án, tố cáo, củ đàn

糾きゅう弾だん lên án
Tần suất #7335 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuudan

きゅうだん
Pitch きゅうだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 糾弾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên án
  • tố cáo
  • củ đàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

糾弾する

きゅうだんする

糾弾します

きゅうだんします

Present negative

糾弾しない

きゅうだんしない

糾弾しません

きゅうだんしません

Past

糾弾した

きゅうだんした

糾弾しました

きゅうだんしました

Past negative

糾弾しなかった

きゅうだんしなかった

糾弾しませんでした

きゅうだんしませんでした

Te-form

糾弾して

きゅうだんして

糾弾しまして

きゅうだんしまして

Potential

糾弾できる

きゅうだんできる

糾弾できます

きゅうだんできます

Potential negative

糾弾できない

きゅうだんできない

糾弾できません

きゅうだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.