糾弾 (きゅうだん) — lên án, tố cáo, củ đàn
糾弾
lên án
Tần suất #7335
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuudan
きゅうだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 糾弾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên án
- tố cáo
- củ đàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
糾弾する きゅうだんする |
糾弾します きゅうだんします |
| Present negative |
糾弾しない きゅうだんしない |
糾弾しません きゅうだんしません |
| Past |
糾弾した きゅうだんした |
糾弾しました きゅうだんしました |
| Past negative |
糾弾しなかった きゅうだんしなかった |
糾弾しませんでした きゅうだんしませんでした |
| Te-form |
糾弾して きゅうだんして |
糾弾しまして きゅうだんしまして |
| Potential |
糾弾できる きゅうだんできる |
糾弾できます きゅうだんできます |
| Potential negative |
糾弾できない きゅうだんできない |
糾弾できません きゅうだんできません |