休校 (きゅうこう) — nghỉ học (toàn trường), đóng cửa trường, hưu hiệu

きゅうこう nghỉ học (toàn trường)
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuukou

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ học (toàn trường)
  • đóng cửa trường
  • hưu hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.