毎度 (まいど) — mỗi lần, mọi lần, cảm ơn (thường dùng trong buôn bán)

まい mỗi lần
Tần suất #6711 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

maido

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi lần
  • mọi lần
  • cảm ơn (thường dùng trong buôn bán)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.