読み込む (よみこむ) — nạp dữ liệu, đọc kỹ, đọc vào

nạp dữ liệu
Tần suất #6712 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

yomikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nạp dữ liệu
  • đọc kỹ
  • đọc vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.