読み込む (よみこむ) — nạp dữ liệu, đọc kỹ, đọc vào
読み込む
nạp dữ liệu
Tần suất #6712
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
yomikomu
よみこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よみこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nạp dữ liệu
- đọc kỹ
- đọc vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読み込む よみこむ |
読み込みます よみこみます |
| Present negative |
読み込まない よみこまない |
読み込みません よみこみません |
| Past |
読み込んだ よみこんだ |
読み込みました よみこみました |
| Past negative |
読み込まなかった よみこまなかった |
読み込みませんでした よみこみませんでした |
| Te-form |
読み込んで よみこんで |
読み込みまして よみこみまして |
| Potential |
読み込める よみこめる |
読み込めます よみこめます |
| Potential negative |
読み込めない よみこめない |
読み込めません よみこめません |