Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読み込む (よみこむ) — nạp dữ liệu, đọc kỹ, đọc vào

読よみ込こむ nạp dữ liệu
Tần suất #6712 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

yomikomu

よみこむ
Pitch よみこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読み込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nạp dữ liệu
  • đọc kỹ
  • đọc vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読み込む

よみこむ

読み込みます

よみこみます

Present negative

読み込まない

よみこまない

読み込みません

よみこみません

Past

読み込んだ

よみこんだ

読み込みました

よみこみました

Past negative

読み込まなかった

よみこまなかった

読み込みませんでした

よみこみませんでした

Te-form

読み込んで

よみこんで

読み込みまして

よみこみまして

Potential

読み込める

よみこめる

読み込めます

よみこめます

Potential negative

読み込めない

よみこめない

読み込めません

よみこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.