枚数 (まいすう) — số tờ, số lượng (tờ, tấm)

まいすう số tờ
Tần suất #7459 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

maisuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số tờ
  • số lượng (tờ, tấm)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.