毎年 (まいとし) — mỗi năm, hằng năm

まいとし mỗi năm
Tần suất #1263 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

maitoshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi năm
  • hằng năm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.