負け (まけ) — sự thua cuộc, thất bại

sự thua cuộc
Tần suất #3476 Lớp 3 2 ký tự noun

make

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thua cuộc
  • thất bại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.