負ける (まける) — thua, bại trận
負ける
thua
Tần suất #1059
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
makeru
まける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 負ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thua
- bại trận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しあいで あいてに かてない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
負ける まける |
負けます まけます |
| Present negative |
負けない まけない |
負けません まけません |
| Past |
負けた まけた |
負けました まけました |
| Past negative |
負けなかった まけなかった |
負けませんでした まけませんでした |
| Te-form |
負けて まけて |
負けまして まけまして |
| Potential |
負けられる まけられる |
負けられます まけられます |
| Potential negative |
負けられない まけられない |
負けられません まけられません |