Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

負う (おう) — gánh vác, mang nợ, đảm nhận

負おう gánh vác
Tần suất #2221 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) transitive

ou

おう
Pitch おう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 負う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gánh vác
  • mang nợ
  • đảm nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. せなかに ものを のせる。
  2. やる ことを じぶんで ひきうける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

負う

おう

負います

おいます

Present negative

負わない

おわない

負いません

おいません

Past

負った

おった

負いました

おいました

Past negative

負わなかった

おわなかった

負いませんでした

おいませんでした

Te-form

負って

おって

負いまして

おいまして

Potential

負える

おえる

負えます

おえます

Potential negative

負えない

おえない

負えません

おえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.