負ける (まける) — thua, bại trận

ける thua
Tần suất #1059 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

makeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thua
  • bại trận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.