巻く (まく) — cuộn, quấn, cuốn
巻く
cuộn
Tần suất #3118
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
maku
まく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 巻く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộn
- quấn
- cuốn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巻く まく |
巻きます まきます |
| Present negative |
巻かない まかない |
巻きません まきません |
| Past |
巻いた まいた |
巻きました まきました |
| Past negative |
巻かなかった まかなかった |
巻きませんでした まきませんでした |
| Te-form |
巻いて まいて |
巻きまして まきまして |
| Potential |
巻ける まける |
巻けます まけます |
| Potential negative |
巻けない まけない |
巻けません まけません |