Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巻く (まく) — cuộn, quấn, cuốn

巻まく cuộn
Tần suất #3118 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

maku

まく
Pitch まく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 巻く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộn
  • quấn
  • cuốn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巻く

まく

巻きます

まきます

Present negative

巻かない

まかない

巻きません

まきません

Past

巻いた

まいた

巻きました

まきました

Past negative

巻かなかった

まかなかった

巻きませんでした

まきませんでした

Te-form

巻いて

まいて

巻きまして

まきまして

Potential

巻ける

まける

巻けます

まけます

Potential negative

巻けない

まけない

巻けません

まけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.