真似 (まね) — bắt chước, mô phỏng, giả vờ

bắt chước
Tần suất #4450 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

mane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt chước
  • mô phỏng
  • giả vờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.