満喫 (まんきつ) — tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức

まんきつ tận hưởng trọn vẹn
Tần suất #5810 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mankitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tận hưởng trọn vẹn
  • thưởng thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.