名刺 (めいし) — danh thiếp

めい danh thiếp
Tần suất #4488 2 ký tự 漢語 kango noun

meishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh thiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.