名誉 (めいよ) — danh dự, vinh dự, danh giá

めい danh dự
Tần suất #2446 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meiyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh dự
  • vinh dự
  • danh giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.