Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変動 (へんどう) — biến động, thay đổi, dao động

変へん動どう biến động
Tần suất #2448 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hendou

へんどう
Pitch へんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến động
  • thay đổi
  • dao động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変動する

へんどうする

変動します

へんどうします

Present negative

変動しない

へんどうしない

変動しません

へんどうしません

Past

変動した

へんどうした

変動しました

へんどうしました

Past negative

変動しなかった

へんどうしなかった

変動しませんでした

へんどうしませんでした

Te-form

変動して

へんどうして

変動しまして

へんどうしまして

Potential

変動できる

へんどうできる

変動できます

へんどうできます

Potential negative

変動できない

へんどうできない

変動できません

へんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.