変動 (へんどう) — biến động, thay đổi, dao động

へんどう biến động
Tần suất #2448 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến động
  • thay đổi
  • dao động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.