変動 (へんどう) — biến động, thay đổi, dao động
変動
biến động
Tần suất #2448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hendou
へんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến động
- thay đổi
- dao động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変動する へんどうする |
変動します へんどうします |
| Present negative |
変動しない へんどうしない |
変動しません へんどうしません |
| Past |
変動した へんどうした |
変動しました へんどうしました |
| Past negative |
変動しなかった へんどうしなかった |
変動しませんでした へんどうしませんでした |
| Te-form |
変動して へんどうして |
変動しまして へんどうしまして |
| Potential |
変動できる へんどうできる |
変動できます へんどうできます |
| Potential negative |
変動できない へんどうできない |
変動できません へんどうできません |