見れる (みれる) — có thể thấy (khẩu ngữ)

れる có thể thấy (khẩu ngữ)
Tần suất #2696 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb

mireru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có thể thấy (khẩu ngữ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.