見せつける (みせつける) — khoe khoang, phô trương, trưng ra

せつける khoe khoang
Tần suất #9758 Lớp 1 5 ký tự ichidan verb · transitive

misetsukeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoe khoang
  • phô trương
  • trưng ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.