見つめる (みつめる) — nhìn chăm chú, chăm chú nhìn

つめる nhìn chăm chú
Tần suất #2351 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb · transitive

mitsumeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhìn chăm chú
  • chăm chú nhìn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.