六日 (むいか) — ngày mùng sáu, sáu ngày

六日 ngày mùng sáu
Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

muika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày mùng sáu
  • sáu ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.