向ける (むける) — hướng về, nhắm vào
mukeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hướng về
- nhắm vào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 顔や ものの 前を、ある ほうへ まわす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
有名な人物の決断だけでなく、その下で暮らした人にも目を向けたいところです。
Yuumei na jinbutsu no ketsudan dake de naku, sono moto de kurashita hito ni mo me o muketai tokoro desu.
We should look not only at the decisions of famous figures, but also at the people who lived under them.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
向ける むける |
向けます むけます |
| Present negative |
向けない むけない |
向けません むけません |
| Past |
向けた むけた |
向けました むけました |
| Past negative |
向けなかった むけなかった |
向けませんでした むけませんでした |
| Te-form |
向けて むけて |
向けまして むけまして |
| Potential |
向けられる むけられる |
向けられます むけられます |
| Potential negative |
向けられない むけられない |
向けられません むけられません |