長い (ながい) — dài

なが dài
Tần suất #220 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

nagai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dài

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.