長年 (ながねん) — nhiều năm, trường niên

ながねん nhiều năm
Tần suất #2608 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

naganen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiều năm
  • trường niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.