流れ (ながれ) — dòng chảy, xu hướng

なが dòng chảy
Tần suất #831 Lớp 3 2 ký tự noun

nagare

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dòng chảy
  • xu hướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.