長崎 (ながさき) — Trường Kỳ, Nagasaki

ながさき Trường Kỳ
Tần suất #3170 2 ký tự 和語 wago noun

nagasaki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Trường Kỳ
  • Nagasaki

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.