投げる (なげる) — ném, quăng

げる ném
Tần suất #2254 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

nageru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ném
  • quăng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.