内外 (ないがい) — trong ngoài, nội ngoại

ないがい trong ngoài
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

naigai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong ngoài
  • nội ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.