(なか) — mối quan hệ, tình cảm, trung gian

なか mối quan hệ
Tần suất #3037 Lớp 4 1 ký tự noun

naka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mối quan hệ
  • tình cảm
  • trung gian

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.