仲良く (なかよく) — thân thiết, hòa thuận
仲良く
thân thiết
Tần suất #3994
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
adverb
Từ loại (JMdict: adv)
nakayoku
Nghĩa
- thân thiết
- hòa thuận