治る (なおる) — khỏi bệnh, lành lại, hồi phục

なお khỏi bệnh
Tần suất #3390 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

naoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khỏi bệnh
  • lành lại
  • hồi phục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.