(り) — lẽ phải, lý lẽ, nguyên lý

lẽ phải
Tần suất #3391 Lớp 2 1 ký tự noun

ri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẽ phải
  • lý lẽ
  • nguyên lý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.