眠れる (ねむれる) — có thể ngủ, đang ngủ
眠れる
có thể ngủ
Tần suất #3960
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb · intransitive
Từ loại (JMdict: adj-pn, v1, vi)
nemureru
Nghĩa
- có thể ngủ
- đang ngủ