解体 (かいたい) — tháo dỡ, phá dỡ, giải thể
解体
tháo dỡ
Tần suất #3959
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaitai
かいたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解体
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tháo dỡ
- phá dỡ
- giải thể
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解体する かいたいする |
解体します かいたいします |
| Present negative |
解体しない かいたいしない |
解体しません かいたいしません |
| Past |
解体した かいたいした |
解体しました かいたいしました |
| Past negative |
解体しなかった かいたいしなかった |
解体しませんでした かいたいしませんでした |
| Te-form |
解体して かいたいして |
解体しまして かいたいしまして |
| Potential |
解体できる かいたいできる |
解体できます かいたいできます |
| Potential negative |
解体できない かいたいできない |
解体できません かいたいできません |