解体 (かいたい) — tháo dỡ, phá dỡ, giải thể

かいたい tháo dỡ
Tần suất #3959 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháo dỡ
  • phá dỡ
  • giải thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.