熱心 (ねっしん) — nhiệt tình, hăng hái, nhiệt tâm

ねっしん nhiệt tình
Tần suất #2667 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

nesshin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt tình
  • hăng hái
  • nhiệt tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.